der Kai
số nhiều: die Kais · sinh cách: des Kais
der Kai nghĩa là bến tàu, ke, bờ xây.
Nghĩa của Kai
Danh từ · giống đực
- Bến tàu.
- Ke, bờ xây.
Biến cách của Kai (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kai | die Kais |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kais | der Kais |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kai | den Kais |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kai | die Kais |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wharf, quay
Câu hỏi thường gặp
Kai nghĩa là gì?
Kai (danh từ) nghĩa là bến tàu, ke, bờ xây.
Kai là der, die hay das?
Kai là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kai); số nhiều: die Kais.