TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kai

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kais · sinh cách: des Kais

der Kai nghĩa là bến tàu, ke, bờ xây.

Nghĩa của Kai

Danh từ · giống đực

  1. Bến tàu.
  2. Ke, bờ xây.

Biến cách của Kai (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kaidie Kais
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaisder Kais
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaiden Kais
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kaidie Kais

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wharf, quay

Câu hỏi thường gặp

Kai nghĩa là gì?

Kai (danh từ) nghĩa là bến tàu, ke, bờ xây.

Kai là der, die hay das?

Kai là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kai); số nhiều: die Kais.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.