der Kaiser
sinh cách: des Kaisers
der Kaiser nghĩa là hoàng đế, thiên hoàng.
Nghĩa của Kaiser
Danh từ · giống đực
- Hoàng đế, thiên hoàng.
Biến cách của Kaiser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kaiser | die Kaiser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaisers | der Kaiser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaiser | den Kaisern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kaiser | die Kaiser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Kaiser
- Der Kaiser betete für die Seelen der Verstorbenen. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3064262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emperor (ruler of certain monarchies; highest monarch)
Câu hỏi thường gặp
Kaiser nghĩa là gì?
Kaiser (danh từ) nghĩa là hoàng đế, thiên hoàng.
Kaiser là der, die hay das?
Kaiser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaiser).