TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kaiman

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaimane · sinh cách: des Kaimans

der Kaiman nghĩa là cá sấu.

Nghĩa của Kaiman

Danh từ · giống đực

  1. Cá sấu.

Biến cách của Kaiman (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kaimandie Kaimane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaimansder Kaimane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaimanden Kaimanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kaimandie Kaimane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caiman

Câu hỏi thường gặp

Kaiman nghĩa là gì?

Kaiman (danh từ) nghĩa là cá sấu.

Kaiman là der, die hay das?

Kaiman là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaiman); số nhiều: die Kaimane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.