der Kaiserschnitt
số nhiều: die Kaiserschnitte · sinh cách: des Kaiserschnittes
der Kaiserschnitt nghĩa là mổ lấy thai.
Nghĩa của Kaiserschnitt
Danh từ · giống đực
- Mổ lấy thai.
Biến cách của Kaiserschnitt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kaiserschnitt | die Kaiserschnitte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaiserschnittes | der Kaiserschnitte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaiserschnitt | den Kaiserschnitten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kaiserschnitt | die Kaiserschnitte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Caesarean section
Câu hỏi thường gặp
Kaiserschnitt nghĩa là gì?
Kaiserschnitt (danh từ) nghĩa là mổ lấy thai.
Kaiserschnitt là der, die hay das?
Kaiserschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaiserschnitt); số nhiều: die Kaiserschnitte.