TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kaiserschnitt

danh từ giống đực
/ˈkaɪ̯zɐˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaiserschnitte · sinh cách: des Kaiserschnittes

der Kaiserschnitt nghĩa là mổ lấy thai.

Nghĩa của Kaiserschnitt

Danh từ · giống đực

  1. Mổ lấy thai.

Biến cách của Kaiserschnitt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kaiserschnittdie Kaiserschnitte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaiserschnittesder Kaiserschnitte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaiserschnittden Kaiserschnitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kaiserschnittdie Kaiserschnitte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caesarean section

Câu hỏi thường gặp

Kaiserschnitt nghĩa là gì?

Kaiserschnitt (danh từ) nghĩa là mổ lấy thai.

Kaiserschnitt là der, die hay das?

Kaiserschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaiserschnitt); số nhiều: die Kaiserschnitte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.