TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kalkulation

danh từ giống cái
/kalkulaˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kalkulationen · sinh cách: der Kalkulation

die Kalkulation nghĩa là tính toán.

Nghĩa của Kalkulation

Danh từ · giống cái

  1. Tính toán.

Biến cách của Kalkulation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kalkulationdie Kalkulationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kalkulationder Kalkulationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kalkulationden Kalkulationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kalkulationdie Kalkulationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calculation; costing

Câu hỏi thường gặp

Kalkulation nghĩa là gì?

Kalkulation (danh từ) nghĩa là tính toán.

Kalkulation là der, die hay das?

Kalkulation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kalkulation); số nhiều: die Kalkulationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.