die Kalkulation
số nhiều: die Kalkulationen · sinh cách: der Kalkulation
die Kalkulation nghĩa là tính toán.
Nghĩa của Kalkulation
Danh từ · giống cái
- Tính toán.
Biến cách của Kalkulation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kalkulation | die Kalkulationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kalkulation | der Kalkulationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kalkulation | den Kalkulationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kalkulation | die Kalkulationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calculation; costing
Câu hỏi thường gặp
Kalkulation nghĩa là gì?
Kalkulation (danh từ) nghĩa là tính toán.
Kalkulation là der, die hay das?
Kalkulation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kalkulation); số nhiều: die Kalkulationen.