TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kalmar

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kalmare · sinh cách: des Kalmars

der Kalmar nghĩa là mực ống.

Nghĩa của Kalmar

Danh từ · giống đực

  1. Mực ống.

Biến cách của Kalmar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kalmardie Kalmare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kalmarsder Kalmare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kalmarden Kalmaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kalmardie Kalmare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squid

Câu hỏi thường gặp

Kalmar nghĩa là gì?

Kalmar (danh từ) nghĩa là mực ống.

Kalmar là der, die hay das?

Kalmar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kalmar); số nhiều: die Kalmare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.