TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kalorie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kalorien · sinh cách: der Kalorie

die Kalorie nghĩa là ca-lo.

Nghĩa của Kalorie

Danh từ · giống cái

  1. Ca-lo.

Biến cách của Kalorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kaloriedie Kalorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kalorieder Kalorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kalorieden Kalorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kaloriedie Kalorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilocalorie; calorie

Câu hỏi thường gặp

Kalorie nghĩa là gì?

Kalorie (danh từ) nghĩa là ca-lo.

Kalorie là der, die hay das?

Kalorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kalorie); số nhiều: die Kalorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.