TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kammermusik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kammermusik

die Kammermusik nghĩa là nhạc thính phòng.

Nghĩa của Kammermusik

Danh từ · giống cái

  1. Nhạc thính phòng.

Biến cách của Kammermusik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kammermusik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kammermusik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kammermusik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kammermusik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamber music

Câu hỏi thường gặp

Kammermusik nghĩa là gì?

Kammermusik (danh từ) nghĩa là nhạc thính phòng.

Kammermusik là der, die hay das?

Kammermusik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kammermusik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.