die Kammermusik
sinh cách: der Kammermusik
die Kammermusik nghĩa là nhạc thính phòng.
Nghĩa của Kammermusik
Danh từ · giống cái
- Nhạc thính phòng.
Biến cách của Kammermusik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kammermusik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kammermusik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kammermusik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kammermusik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chamber music
Câu hỏi thường gặp
Kammermusik nghĩa là gì?
Kammermusik (danh từ) nghĩa là nhạc thính phòng.
Kammermusik là der, die hay das?
Kammermusik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kammermusik).