der Kampfer
sinh cách: des Kampfers
der Kampfer nghĩa là long não, chương não.
Nghĩa của Kampfer
Danh từ · giống đực
- Long não, chương não.
Biến cách của Kampfer (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kampfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kampfers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kampfer |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kampfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camphor
Câu hỏi thường gặp
Kampfer nghĩa là gì?
Kampfer (danh từ) nghĩa là long não, chương não.
Kampfer là der, die hay das?
Kampfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kampfer).