TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kampfer

danh từ giống đực
/ˈkam(p)fər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kampfers

der Kampfer nghĩa là long não, chương não.

Nghĩa của Kampfer

Danh từ · giống đực

  1. Long não, chương não.

Biến cách của Kampfer (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kampfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kampfers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kampfer
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kampfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camphor

Câu hỏi thường gặp

Kampfer nghĩa là gì?

Kampfer (danh từ) nghĩa là long não, chương não.

Kampfer là der, die hay das?

Kampfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kampfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.