das Kampfflugzeug
số nhiều: die Kampfflugzeuge · sinh cách: des Kampfflugzeuges
das Kampfflugzeug nghĩa là máy bay tiêm kích.
Nghĩa của Kampfflugzeug
Danh từ · giống trung
- Máy bay tiêm kích.
Biến cách của Kampfflugzeug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kampfflugzeug | die Kampfflugzeuge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kampfflugzeuges | der Kampfflugzeuge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kampfflugzeug | den Kampfflugzeugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kampfflugzeug | die Kampfflugzeuge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combat aircraft; fighter plane; bomber (aircraft)
Câu hỏi thường gặp
Kampfflugzeug nghĩa là gì?
Kampfflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.
Kampfflugzeug là der, die hay das?
Kampfflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kampfflugzeug); số nhiều: die Kampfflugzeuge.