TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kampfflugzeug

danh từ giống trung
/ˈkamp͡ffluːkˌt͡sɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kampfflugzeuge · sinh cách: des Kampfflugzeuges

das Kampfflugzeug nghĩa là máy bay tiêm kích.

Nghĩa của Kampfflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Máy bay tiêm kích.

Biến cách của Kampfflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kampfflugzeugdie Kampfflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kampfflugzeugesder Kampfflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kampfflugzeugden Kampfflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kampfflugzeugdie Kampfflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combat aircraft; fighter plane; bomber (aircraft)

Câu hỏi thường gặp

Kampfflugzeug nghĩa là gì?

Kampfflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.

Kampfflugzeug là der, die hay das?

Kampfflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kampfflugzeug); số nhiều: die Kampfflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.