die Kampfkunst
số nhiều: die Kampfkünste · sinh cách: der Kampfkunst
die Kampfkunst nghĩa là môn võ, môn võ thuật, võ thuật.
Nghĩa của Kampfkunst
Danh từ · giống cái
- Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
Biến cách của Kampfkunst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kampfkunst | die Kampfkünste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kampfkunst | der Kampfkünste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kampfkunst | den Kampfkünsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kampfkunst | die Kampfkünste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial art
Câu hỏi thường gặp
Kampfkunst nghĩa là gì?
Kampfkunst (danh từ) nghĩa là môn võ, môn võ thuật, võ thuật.
Kampfkunst là der, die hay das?
Kampfkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kampfkunst); số nhiều: die Kampfkünste.