TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kampfkunst

danh từ giống cái
[ˈkampfˌkʊnst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kampfkünste · sinh cách: der Kampfkunst

die Kampfkunst nghĩa là môn võ, môn võ thuật, võ thuật.

Nghĩa của Kampfkunst

Danh từ · giống cái

  1. Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.

Biến cách của Kampfkunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kampfkunstdie Kampfkünste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kampfkunstder Kampfkünste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kampfkunstden Kampfkünsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kampfkunstdie Kampfkünste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ martial art

Câu hỏi thường gặp

Kampfkunst nghĩa là gì?

Kampfkunst (danh từ) nghĩa là môn võ, môn võ thuật, võ thuật.

Kampfkunst là der, die hay das?

Kampfkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kampfkunst); số nhiều: die Kampfkünste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.