TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kampfsport

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kampfsports

der Kampfsport nghĩa là môn võ, môn võ thuật.

Nghĩa của Kampfsport

Danh từ · giống đực

  1. Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.

Biến cách của Kampfsport (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kampfsport
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kampfsports
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kampfsport
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kampfsport

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combat sport, martial art

Câu hỏi thường gặp

Kampfsport nghĩa là gì?

Kampfsport (danh từ) nghĩa là môn võ, môn võ thuật.

Kampfsport là der, die hay das?

Kampfsport là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kampfsport).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.