TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kanüle

danh từ giống cái
/kaˈnyːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kanülen · sinh cách: der Kanüle

die Kanüle nghĩa là kim tiêm dưới da.

Nghĩa của Kanüle

Danh từ · giống cái

  1. Kim tiêm dưới da.

Biến cách của Kanüle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kanüledie Kanülen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kanüleder Kanülen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kanüleden Kanülen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kanüledie Kanülen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypodermic needle; cannula

Câu hỏi thường gặp

Kanüle nghĩa là gì?

Kanüle (danh từ) nghĩa là kim tiêm dưới da.

Kanüle là der, die hay das?

Kanüle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanüle); số nhiều: die Kanülen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.