die Kanüle
số nhiều: die Kanülen · sinh cách: der Kanüle
die Kanüle nghĩa là kim tiêm dưới da.
Nghĩa của Kanüle
Danh từ · giống cái
- Kim tiêm dưới da.
Biến cách của Kanüle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kanüle | die Kanülen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kanüle | der Kanülen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kanüle | den Kanülen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kanüle | die Kanülen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypodermic needle; cannula
Câu hỏi thường gặp
Kanüle nghĩa là gì?
Kanüle (danh từ) nghĩa là kim tiêm dưới da.
Kanüle là der, die hay das?
Kanüle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanüle); số nhiều: die Kanülen.