das Kap
số nhiều: die Kaps · sinh cách: des Kaps
das Kap nghĩa là mũi đất, mũi.
Nghĩa của Kap
Danh từ · giống trung
- Mũi đất, mũi.
Biến cách của Kap (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kap | die Kaps |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaps | der Kaps |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kap | den Kaps |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kap | die Kaps |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Kap
- Kap Verde — Cáp-ve, cáp ve.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cape (headland)
Câu hỏi thường gặp
Kap nghĩa là gì?
Kap (danh từ) nghĩa là mũi đất, mũi.
Kap là der, die hay das?
Kap là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kap); số nhiều: die Kaps.