TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kap

danh từ giống trung
/kap/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaps · sinh cách: des Kaps

das Kap nghĩa là mũi đất, mũi.

Nghĩa của Kap

Danh từ · giống trung

  1. Mũi đất, mũi.

Biến cách của Kap (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kapdie Kaps
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kapsder Kaps
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kapden Kaps
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kapdie Kaps

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Kap

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cape (headland)

Câu hỏi thường gặp

Kap nghĩa là gì?

Kap (danh từ) nghĩa là mũi đất, mũi.

Kap là der, die hay das?

Kap là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kap); số nhiều: die Kaps.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.