die Kapelle
số nhiều: die Kapellen · sinh cách: der Kapelle
die Kapelle nghĩa là nhà nguyện, ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa của Kapelle
Danh từ · giống cái
- Nhà nguyện.
- Ban nhạc, nhóm nhạc.
Biến cách của Kapelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kapelle | die Kapellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kapelle | der Kapellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kapelle | den Kapellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kapelle | die Kapellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapel; band, ensemble
Câu hỏi thường gặp
Kapelle nghĩa là gì?
Kapelle (danh từ) nghĩa là nhà nguyện, ban nhạc, nhóm nhạc.
Kapelle là der, die hay das?
Kapelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapelle); số nhiều: die Kapellen.