TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kapelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[kaˈpɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kapellen · sinh cách: der Kapelle

die Kapelle nghĩa là nhà nguyện, ban nhạc, nhóm nhạc.

Nghĩa của Kapelle

Danh từ · giống cái

  1. Nhà nguyện.
  2. Ban nhạc, nhóm nhạc.

Biến cách của Kapelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kapelledie Kapellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kapelleder Kapellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kapelleden Kapellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kapelledie Kapellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapel; band, ensemble

Câu hỏi thường gặp

Kapelle nghĩa là gì?

Kapelle (danh từ) nghĩa là nhà nguyện, ban nhạc, nhóm nhạc.

Kapelle là der, die hay das?

Kapelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapelle); số nhiều: die Kapellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.