das Kapital
số nhiều: die Kapitalien · sinh cách: des Kapitals
das Kapital nghĩa là vốn, chính.
Nghĩa của Kapital
Danh từ · giống trung
- Vốn, chính, tư bản.
Biến cách của Kapital (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kapital | die Kapitalien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kapitals | der Kapitalien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kapital | den Kapitalien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kapital | die Kapitalien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kapital
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital; capitalists collectively
- Tính từ magnificent, marvelous to look at; significant, important, archetypical
Câu hỏi thường gặp
Kapital nghĩa là gì?
Kapital (danh từ) nghĩa là vốn, chính.
Kapital là der, die hay das?
Kapital là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kapital); số nhiều: die Kapitalien.