TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kapital

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kapiˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kapitalien · sinh cách: des Kapitals

das Kapital nghĩa là vốn, chính.

Nghĩa của Kapital

Danh từ · giống trung

  1. Vốn, chính, tư bản.

Biến cách của Kapital (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kapitaldie Kapitalien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kapitalsder Kapitalien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kapitalden Kapitalien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kapitaldie Kapitalien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kapital

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital; capitalists collectively
  • Tính từ magnificent, marvelous to look at; significant, important, archetypical

Câu hỏi thường gặp

Kapital nghĩa là gì?

Kapital (danh từ) nghĩa là vốn, chính.

Kapital là der, die hay das?

Kapital là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kapital); số nhiều: die Kapitalien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.