TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kantonesisch

[ˌkantoˈneːzɪʃ] giọng máy của trình duyệt

Kantonesisch nghĩa là tiếng quảng đông.

Nghĩa của Kantonesisch

Danh từ riêng

  1. Tiếng quảng đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cantonese language
  • Tính từ Cantonese (all senses)

Câu hỏi thường gặp

Kantonesisch nghĩa là gì?

Kantonesisch (danh từ riêng) nghĩa là tiếng quảng đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.