TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kanzel

danh từ giống cái
/ˈkant͡sl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kanzeln · sinh cách: der Kanzel

die Kanzel nghĩa là tòa giảng, toà giảng.

Nghĩa của Kanzel

Danh từ · giống cái

  1. Tòa giảng, toà giảng, giảng đài, bục giảng.

Biến cách của Kanzel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kanzeldie Kanzeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kanzelder Kanzeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kanzelden Kanzeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kanzeldie Kanzeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulpit; raised, enclosed platform in a church from which a preacher preaches; cockpit; pulpit, raised desk or stand of a teacher; small, raised, enclosed observation post for a hunter, a police officer observing an intersection, etc

Câu hỏi thường gặp

Kanzel nghĩa là gì?

Kanzel (danh từ) nghĩa là tòa giảng, toà giảng.

Kanzel là der, die hay das?

Kanzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanzel); số nhiều: die Kanzeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.