Kanzlei
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Kanzlei
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office, chambers; chancellery; chancery
Biến cách của Kanzlei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kanzlei | die Kanzleien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kanzlei | der Kanzleien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kanzlei | den Kanzleien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kanzlei | die Kanzleien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.