TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kanzlerin

danh từ giống cái
/ˈkantsləʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kanzlerinnen · sinh cách: der Kanzlerin

die Kanzlerin nghĩa là tể tướng, thủ tướng.

Nghĩa của Kanzlerin

Danh từ · giống cái

  1. Tể tướng, thủ tướng.

Biến cách của Kanzlerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kanzlerindie Kanzlerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kanzlerinder Kanzlerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kanzlerinden Kanzlerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kanzlerindie Kanzlerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kanzlerin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chancellor (female)

Câu hỏi thường gặp

Kanzlerin nghĩa là gì?

Kanzlerin (danh từ) nghĩa là tể tướng, thủ tướng.

Kanzlerin là der, die hay das?

Kanzlerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanzlerin); số nhiều: die Kanzlerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.