das Kaolin
danh từ giống trung
/kaoˈliːn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kaolins
das Kaolin nghĩa là cao lanh.
Nghĩa của Kaolin
Danh từ · giống trung
- Cao lanh.
Biến cách của Kaolin (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kaolin |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaolins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaolin |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kaolin |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kaolin
Câu hỏi thường gặp
Kaolin nghĩa là gì?
Kaolin (danh từ) nghĩa là cao lanh.
Kaolin là der, die hay das?
Kaolin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaolin).