TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kapitalflucht

danh từ giống cái
/ka.piˈtaːl.flʊxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kapitalfluchten · sinh cách: der Kapitalflucht

die Kapitalflucht nghĩa là bay vốn.

Nghĩa của Kapitalflucht

Danh từ · giống cái

  1. Bay vốn.

Biến cách của Kapitalflucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kapitalfluchtdie Kapitalfluchten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kapitalfluchtder Kapitalfluchten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kapitalfluchtden Kapitalfluchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kapitalfluchtdie Kapitalfluchten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital flight

Câu hỏi thường gặp

Kapitalflucht nghĩa là gì?

Kapitalflucht (danh từ) nghĩa là bay vốn.

Kapitalflucht là der, die hay das?

Kapitalflucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapitalflucht); số nhiều: die Kapitalfluchten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.