die Kapitalflucht
số nhiều: die Kapitalfluchten · sinh cách: der Kapitalflucht
die Kapitalflucht nghĩa là bay vốn.
Nghĩa của Kapitalflucht
Danh từ · giống cái
- Bay vốn.
Biến cách của Kapitalflucht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kapitalflucht | die Kapitalfluchten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kapitalflucht | der Kapitalfluchten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kapitalflucht | den Kapitalfluchten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kapitalflucht | die Kapitalfluchten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital flight
Câu hỏi thường gặp
Kapitalflucht nghĩa là gì?
Kapitalflucht (danh từ) nghĩa là bay vốn.
Kapitalflucht là der, die hay das?
Kapitalflucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapitalflucht); số nhiều: die Kapitalfluchten.