TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kapitulation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kapitulationen · sinh cách: der Kapitulation

die Kapitulation nghĩa là sự đầu hàng.

Nghĩa của Kapitulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đầu hàng.

Biến cách của Kapitulation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kapitulationdie Kapitulationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kapitulationder Kapitulationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kapitulationden Kapitulationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kapitulationdie Kapitulationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capitulation

Câu hỏi thường gặp

Kapitulation nghĩa là gì?

Kapitulation (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng.

Kapitulation là der, die hay das?

Kapitulation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapitulation); số nhiều: die Kapitulationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.