die Kapitulation
số nhiều: die Kapitulationen · sinh cách: der Kapitulation
die Kapitulation nghĩa là sự đầu hàng.
Nghĩa của Kapitulation
Danh từ · giống cái
- Sự đầu hàng.
Biến cách của Kapitulation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kapitulation | die Kapitulationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kapitulation | der Kapitulationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kapitulation | den Kapitulationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kapitulation | die Kapitulationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capitulation
Câu hỏi thường gặp
Kapitulation nghĩa là gì?
Kapitulation (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng.
Kapitulation là der, die hay das?
Kapitulation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapitulation); số nhiều: die Kapitulationen.