TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kaplan

danh từ giống đực
[kaˈplaːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kapläne · sinh cách: des Kaplans

der Kaplan nghĩa là tuyên úy.

Nghĩa của Kaplan

Danh từ · giống đực

  1. Tuyên úy.

Biến cách của Kaplan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kaplandie Kapläne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaplansder Kapläne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaplanden Kaplänen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kaplandie Kapläne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaplain

Câu hỏi thường gặp

Kaplan nghĩa là gì?

Kaplan (danh từ) nghĩa là tuyên úy.

Kaplan là der, die hay das?

Kaplan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaplan); số nhiều: die Kapläne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.