der Kapodaster
danh từ giống đực
/kapoˈdastɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kapodasters
der Kapodaster nghĩa là ca-pô.
Nghĩa của Kapodaster
Danh từ · giống đực
- Ca-pô.
Biến cách của Kapodaster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kapodaster | die Kapodaster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kapodasters | der Kapodaster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kapodaster | den Kapodastern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kapodaster | die Kapodaster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capotasto, capo
Câu hỏi thường gặp
Kapodaster nghĩa là gì?
Kapodaster (danh từ) nghĩa là ca-pô.
Kapodaster là der, die hay das?
Kapodaster là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kapodaster).