TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kapodaster

danh từ giống đực
/kapoˈdastɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kapodasters

der Kapodaster nghĩa là ca-pô.

Nghĩa của Kapodaster

Danh từ · giống đực

  1. Ca-pô.

Biến cách của Kapodaster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kapodasterdie Kapodaster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kapodastersder Kapodaster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kapodasterden Kapodastern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kapodasterdie Kapodaster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capotasto, capo

Câu hỏi thường gặp

Kapodaster nghĩa là gì?

Kapodaster (danh từ) nghĩa là ca-pô.

Kapodaster là der, die hay das?

Kapodaster là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kapodaster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.