die Kapsel
số nhiều: die Kapseln · sinh cách: der Kapsel
die Kapsel nghĩa là viên thuốc con nhộng.
Nghĩa của Kapsel
Danh từ · giống cái
- Viên thuốc con nhộng.
Biến cách của Kapsel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kapsel | die Kapseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kapsel | der Kapseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kapsel | den Kapseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kapsel | die Kapseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capsule; pod, shell; sagger
Câu hỏi thường gặp
Kapsel nghĩa là gì?
Kapsel (danh từ) nghĩa là viên thuốc con nhộng.
Kapsel là der, die hay das?
Kapsel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kapsel); số nhiều: die Kapseln.