TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Karaoke

danh từ giống cái hoặc trung
/ˌkaʁaˈoːkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Karaoken · sinh cách: der/des Karaokes

die/das Karaoke nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

Nghĩa của Karaoke

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Caraôkê, ca-rô-kê, ca-rao-kê.

Biến cách của Karaoke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Karaokedie Karaoken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Karaokesder Karaoken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Karaokeden Karaoken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Karaokedie Karaoken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karaoke (form of entertainment; an individual performance or session of it)

Câu hỏi thường gặp

Karaoke nghĩa là gì?

Karaoke (danh từ) nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

Karaoke là der, die hay das?

Karaoke là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Karaoke); số nhiều: die Karaoken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.