die/das Karaoke
số nhiều: die Karaoken · sinh cách: der/des Karaokes
die/das Karaoke nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.
Nghĩa của Karaoke
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Caraôkê, ca-rô-kê, ca-rao-kê.
Biến cách của Karaoke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Karaoke | die Karaoken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Karaokes | der Karaoken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Karaoke | den Karaoken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Karaoke | die Karaoken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ karaoke (form of entertainment; an individual performance or session of it)
Câu hỏi thường gặp
Karaoke nghĩa là gì?
Karaoke (danh từ) nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.
Karaoke là der, die hay das?
Karaoke là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Karaoke); số nhiều: die Karaoken.