die Karawane
số nhiều: die Karawanen · sinh cách: der Karawane
die Karawane nghĩa là thương đội.
Nghĩa của Karawane
Danh từ · giống cái
- Thương đội.
Biến cách của Karawane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Karawane | die Karawanen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Karawane | der Karawanen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Karawane | den Karawanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Karawane | die Karawanen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caravan (convoy of travellers, especially on camels)
Câu hỏi thường gặp
Karawane nghĩa là gì?
Karawane (danh từ) nghĩa là thương đội.
Karawane là der, die hay das?
Karawane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karawane); số nhiều: die Karawanen.