TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Karawane

danh từ giống cái
/kaʁaˈvaːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Karawanen · sinh cách: der Karawane

die Karawane nghĩa là thương đội.

Nghĩa của Karawane

Danh từ · giống cái

  1. Thương đội.

Biến cách của Karawane (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Karawanedie Karawanen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Karawaneder Karawanen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Karawaneden Karawanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Karawanedie Karawanen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravan (convoy of travellers, especially on camels)

Câu hỏi thường gặp

Karawane nghĩa là gì?

Karawane (danh từ) nghĩa là thương đội.

Karawane là der, die hay das?

Karawane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karawane); số nhiều: die Karawanen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.