der/das Kardamom
số nhiều: die Kardamome · sinh cách: des Kardamoms
der/das Kardamom nghĩa là thảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu.
Nghĩa của Kardamom
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thảo quả, cây bạch đậu khấu.
- Bạch đậu khấu.
Biến cách của Kardamom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Kardamom | die Kardamome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kardamoms | der Kardamome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kardamom | den Kardamomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Kardamom | die Kardamome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cardamom
Câu hỏi thường gặp
Kardamom nghĩa là gì?
Kardamom (danh từ) nghĩa là thảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu.
Kardamom là der, die hay das?
Kardamom là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kardamom); số nhiều: die Kardamome.