TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Kardamom

danh từ giống đực hoặc trung
/ˌkaʁdaˈmoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kardamome · sinh cách: des Kardamoms

der/das Kardamom nghĩa là thảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu.

Nghĩa của Kardamom

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thảo quả, cây bạch đậu khấu.
  2. Bạch đậu khấu.

Biến cách của Kardamom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Kardamomdie Kardamome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kardamomsder Kardamome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kardamomden Kardamomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Kardamomdie Kardamome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardamom

Câu hỏi thường gặp

Kardamom nghĩa là gì?

Kardamom (danh từ) nghĩa là thảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu.

Kardamom là der, die hay das?

Kardamom là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kardamom); số nhiều: die Kardamome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.