das Karmin
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Karmins
das Karmin nghĩa là đỏ yên chi.
Nghĩa của Karmin
Danh từ · giống trung
- Đỏ yên chi.
Biến cách của Karmin (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Karmin |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karmins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karmin |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Karmin |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carmine, crimson (colour)
Câu hỏi thường gặp
Karmin nghĩa là gì?
Karmin (danh từ) nghĩa là đỏ yên chi.
Karmin là der, die hay das?
Karmin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karmin).