der Karst
số nhiều: die Karste · sinh cách: des Karstes
der Karst nghĩa là các-xtơ, các-tơ.
Nghĩa của Karst
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ, Phương ngữ Các-xtơ, các-tơ.
Biến cách của Karst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Karst | die Karste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karstes | der Karste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karst | den Karsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Karst | die Karste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Karst
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ karst (type of land formation); mattock (agricultural tool)
Câu hỏi thường gặp
Karst nghĩa là gì?
Karst (danh từ) nghĩa là các-xtơ, các-tơ.
Karst là der, die hay das?
Karst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Karst); số nhiều: die Karste.