die Kartografie
sinh cách: der Kartografie
die Kartografie nghĩa là bản đồ học, đồ bản học.
Nghĩa của Kartografie
Danh từ · giống cái
- Bản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ.
Biến cách của Kartografie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kartografie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kartografie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kartografie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kartografie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cartography
Câu hỏi thường gặp
Kartografie nghĩa là gì?
Kartografie (danh từ) nghĩa là bản đồ học, đồ bản học.
Kartografie là der, die hay das?
Kartografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kartografie).