TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kartografie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kartografie

die Kartografie nghĩa là bản đồ học, đồ bản học.

Nghĩa của Kartografie

Danh từ · giống cái

  1. Bản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ.

Biến cách của Kartografie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kartografie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kartografie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kartografie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kartografie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartography

Câu hỏi thường gặp

Kartografie nghĩa là gì?

Kartografie (danh từ) nghĩa là bản đồ học, đồ bản học.

Kartografie là der, die hay das?

Kartografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kartografie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.