TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Karwoche

danh từ giống cái
/ˈkaːɐ̯ˌvɔxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Karwochen · sinh cách: der Karwoche

die Karwoche nghĩa là tuần thánh.

Nghĩa của Karwoche

Danh từ · giống cái

  1. Tuần thánh.

Biến cách của Karwoche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Karwochedie Karwochen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Karwocheder Karwochen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Karwocheden Karwochen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Karwochedie Karwochen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Holy Week (week from Palm Sunday to Holy Saturday)

Câu hỏi thường gặp

Karwoche nghĩa là gì?

Karwoche (danh từ) nghĩa là tuần thánh.

Karwoche là der, die hay das?

Karwoche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karwoche); số nhiều: die Karwochen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.