die Karwoche
số nhiều: die Karwochen · sinh cách: der Karwoche
die Karwoche nghĩa là tuần thánh.
Nghĩa của Karwoche
Danh từ · giống cái
- Tuần thánh.
Biến cách của Karwoche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Karwoche | die Karwochen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Karwoche | der Karwochen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Karwoche | den Karwochen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Karwoche | die Karwochen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Holy Week (week from Palm Sunday to Holy Saturday)
Câu hỏi thường gặp
Karwoche nghĩa là gì?
Karwoche (danh từ) nghĩa là tuần thánh.
Karwoche là der, die hay das?
Karwoche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karwoche); số nhiều: die Karwochen.