TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Karzinom

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Karzinome · sinh cách: des Karzinoms

das Karzinom nghĩa là ung thư biểu mô.

Nghĩa của Karzinom

Danh từ · giống trung

  1. Ung thư biểu mô.

Biến cách của Karzinom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Karzinomdie Karzinome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Karzinomsder Karzinome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Karzinomden Karzinomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Karzinomdie Karzinome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carcinoma

Câu hỏi thường gặp

Karzinom nghĩa là gì?

Karzinom (danh từ) nghĩa là ung thư biểu mô.

Karzinom là der, die hay das?

Karzinom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karzinom); số nhiều: die Karzinome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.