das Karzinom
số nhiều: die Karzinome · sinh cách: des Karzinoms
das Karzinom nghĩa là ung thư biểu mô.
Nghĩa của Karzinom
Danh từ · giống trung
- Ung thư biểu mô.
Biến cách của Karzinom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Karzinom | die Karzinome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karzinoms | der Karzinome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karzinom | den Karzinomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Karzinom | die Karzinome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carcinoma
Câu hỏi thường gặp
Karzinom nghĩa là gì?
Karzinom (danh từ) nghĩa là ung thư biểu mô.
Karzinom là der, die hay das?
Karzinom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karzinom); số nhiều: die Karzinome.