die Kaskade
số nhiều: die Kaskaden · sinh cách: der Kaskade
die Kaskade nghĩa là thác nước.
Nghĩa của Kaskade
Danh từ · giống cái
- Thác nước.
Biến cách của Kaskade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kaskade | die Kaskaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kaskade | der Kaskaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kaskade | den Kaskaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kaskade | die Kaskaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cascade (a series of waterfalls, often artificial); cascade (a sequence of events or things); cascade (a juggling pattern); a daredevil stunt (a sequential series of daring leaps and jumps performed by acrobats)
Câu hỏi thường gặp
Kaskade nghĩa là gì?
Kaskade (danh từ) nghĩa là thác nước.
Kaskade là der, die hay das?
Kaskade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaskade); số nhiều: die Kaskaden.