TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kaskade

danh từ giống cái
[kasˈkaːdə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaskaden · sinh cách: der Kaskade

die Kaskade nghĩa là thác nước.

Nghĩa của Kaskade

Danh từ · giống cái

  1. Thác nước.

Biến cách của Kaskade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kaskadedie Kaskaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kaskadeder Kaskaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kaskadeden Kaskaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kaskadedie Kaskaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cascade (a series of waterfalls, often artificial); cascade (a sequence of events or things); cascade (a juggling pattern); a daredevil stunt (a sequential series of daring leaps and jumps performed by acrobats)

Câu hỏi thường gặp

Kaskade nghĩa là gì?

Kaskade (danh từ) nghĩa là thác nước.

Kaskade là der, die hay das?

Kaskade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaskade); số nhiều: die Kaskaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.