TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kassenzettel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kassenzettels

der Kassenzettel nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của Kassenzettel

Danh từ · giống đực

  1. Biên lai, biên nhận.

Biến cách của Kassenzettel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kassenzetteldie Kassenzettel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kassenzettelsder Kassenzettel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kassenzettelden Kassenzetteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kassenzetteldie Kassenzettel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sales slip, receipt

Câu hỏi thường gặp

Kassenzettel nghĩa là gì?

Kassenzettel (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

Kassenzettel là der, die hay das?

Kassenzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kassenzettel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.