der Kassenzettel
sinh cách: des Kassenzettels
der Kassenzettel nghĩa là biên lai, biên nhận.
Nghĩa của Kassenzettel
Danh từ · giống đực
- Biên lai, biên nhận.
Biến cách của Kassenzettel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kassenzettel | die Kassenzettel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kassenzettels | der Kassenzettel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kassenzettel | den Kassenzetteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kassenzettel | die Kassenzettel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sales slip, receipt
Câu hỏi thường gặp
Kassenzettel nghĩa là gì?
Kassenzettel (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.
Kassenzettel là der, die hay das?
Kassenzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kassenzettel).