TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kassierer

danh từ giống đực
/kaˈsiːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kassierers

der Kassierer nghĩa là nhân viên tính tiền, thu ngân.

Nghĩa của Kassierer

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên tính tiền.
  2. Thu ngân.

Biến cách của Kassierer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kassiererdie Kassierer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kassierersder Kassierer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kassiererden Kassierern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kassiererdie Kassierer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashier, (bank) teller, treasurer

Câu hỏi thường gặp

Kassierer nghĩa là gì?

Kassierer (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền, thu ngân.

Kassierer là der, die hay das?

Kassierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kassierer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.