die Kassiererin
số nhiều: die Kassiererinnen · sinh cách: der Kassiererin
die Kassiererin nghĩa là nhân viên tính tiền, thu ngân.
Nghĩa của Kassiererin
Danh từ · giống cái
- Nhân viên tính tiền.
- Thu ngân.
Biến cách của Kassiererin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kassiererin | die Kassiererinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kassiererin | der Kassiererinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kassiererin | den Kassiererinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kassiererin | die Kassiererinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cashier
Câu hỏi thường gặp
Kassiererin nghĩa là gì?
Kassiererin (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền, thu ngân.
Kassiererin là der, die hay das?
Kassiererin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kassiererin); số nhiều: die Kassiererinnen.