TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kassiererin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kassiererinnen · sinh cách: der Kassiererin

die Kassiererin nghĩa là nhân viên tính tiền, thu ngân.

Nghĩa của Kassiererin

Danh từ · giống cái

  1. Nhân viên tính tiền.
  2. Thu ngân.

Biến cách của Kassiererin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kassiererindie Kassiererinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kassiererinder Kassiererinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kassiererinden Kassiererinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kassiererindie Kassiererinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashier

Câu hỏi thường gặp

Kassiererin nghĩa là gì?

Kassiererin (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền, thu ngân.

Kassiererin là der, die hay das?

Kassiererin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kassiererin); số nhiều: die Kassiererinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.