TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kasterl

danh từ giống trung
/ˈkastɐl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kasterls

das Kasterl nghĩa là tủ.

Nghĩa của Kasterl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Tủ.

Biến cách của Kasterl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kasterldie Kasterl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kasterlsder Kasterl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kasterlden Kasterln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kasterldie Kasterl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small cabinet; a small box; a box for ticking

Câu hỏi thường gặp

Kasterl nghĩa là gì?

Kasterl (danh từ) nghĩa là tủ.

Kasterl là der, die hay das?

Kasterl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kasterl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.