TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Katalepsie

danh từ giống cái
/katalɛˈpsiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Katalepsien · sinh cách: der Katalepsie

die Katalepsie nghĩa là chứng bắt thế.

Nghĩa của Katalepsie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng bắt thế.

Biến cách của Katalepsie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Katalepsiedie Katalepsien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Katalepsieder Katalepsien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Katalepsieden Katalepsien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Katalepsiedie Katalepsien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Katalepsie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catalepsy

Câu hỏi thường gặp

Katalepsie nghĩa là gì?

Katalepsie (danh từ) nghĩa là chứng bắt thế.

Katalepsie là der, die hay das?

Katalepsie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Katalepsie); số nhiều: die Katalepsien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.