der Katalysator
số nhiều: die Katalysatoren · sinh cách: des Katalysators
der Katalysator nghĩa là chất xúc tác.
Nghĩa của Katalysator
Danh từ · giống đực
- Chất xúc tác.
Biến cách của Katalysator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Katalysator | die Katalysatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Katalysators | der Katalysatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Katalysator | den Katalysatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Katalysator | die Katalysatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catalyst (substance which increases the rate of a chemical reaction without being consumed in the process); catalyst, catalytic converter; catalyst
Câu hỏi thường gặp
Katalysator nghĩa là gì?
Katalysator (danh từ) nghĩa là chất xúc tác.
Katalysator là der, die hay das?
Katalysator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Katalysator); số nhiều: die Katalysatoren.