TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Katapult

danh từ giống trung
/kataˈpʊlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Katapulte · sinh cách: des Katapultes

das Katapult nghĩa là máy bắn đá.

Nghĩa của Katapult

Danh từ · giống trung

  1. Máy bắn đá.

Biến cách của Katapult (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Katapultdie Katapulte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Katapultesder Katapulte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Katapultden Katapulten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Katapultdie Katapulte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catapult, trebuchet

Câu hỏi thường gặp

Katapult nghĩa là gì?

Katapult (danh từ) nghĩa là máy bắn đá.

Katapult là der, die hay das?

Katapult là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Katapult); số nhiều: die Katapulte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.