die Kathodenstrahlröhre
số nhiều: die Kathodenstrahlröhren · sinh cách: der Kathodenstrahlröhre
die Kathodenstrahlröhre nghĩa là ống tia âm cực.
Nghĩa của Kathodenstrahlröhre
Danh từ · giống cái
- Ống tia âm cực.
Biến cách của Kathodenstrahlröhre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kathodenstrahlröhre | die Kathodenstrahlröhren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kathodenstrahlröhre | der Kathodenstrahlröhren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kathodenstrahlröhre | den Kathodenstrahlröhren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kathodenstrahlröhre | die Kathodenstrahlröhren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cathode ray tube
Câu hỏi thường gặp
Kathodenstrahlröhre nghĩa là gì?
Kathodenstrahlröhre (danh từ) nghĩa là ống tia âm cực.
Kathodenstrahlröhre là der, die hay das?
Kathodenstrahlröhre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kathodenstrahlröhre); số nhiều: die Kathodenstrahlröhren.