TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kathodenstrahlröhre

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kathodenstrahlröhren · sinh cách: der Kathodenstrahlröhre

die Kathodenstrahlröhre nghĩa là ống tia âm cực.

Nghĩa của Kathodenstrahlröhre

Danh từ · giống cái

  1. Ống tia âm cực.

Biến cách của Kathodenstrahlröhre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kathodenstrahlröhredie Kathodenstrahlröhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kathodenstrahlröhreder Kathodenstrahlröhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kathodenstrahlröhreden Kathodenstrahlröhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kathodenstrahlröhredie Kathodenstrahlröhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cathode ray tube

Câu hỏi thường gặp

Kathodenstrahlröhre nghĩa là gì?

Kathodenstrahlröhre (danh từ) nghĩa là ống tia âm cực.

Kathodenstrahlröhre là der, die hay das?

Kathodenstrahlröhre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kathodenstrahlröhre); số nhiều: die Kathodenstrahlröhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.