der Katholik
số nhiều: die Katholiken · sinh cách: des Katholiken
der Katholik nghĩa là người công giáo.
Nghĩa của Katholik
Danh từ · giống đực
- Người công giáo.
Biến cách của Katholik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Katholik | die Katholiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Katholiken | der Katholiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Katholiken | den Katholiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Katholiken | die Katholiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Catholic (A member of a Catholic church.)
Câu hỏi thường gặp
Katholik nghĩa là gì?
Katholik (danh từ) nghĩa là người công giáo.
Katholik là der, die hay das?
Katholik là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Katholik); số nhiều: die Katholiken.