das Kation
số nhiều: die Kationen · sinh cách: des Kations
das Kation nghĩa là ly tử dương.
Nghĩa của Kation
Danh từ · giống trung
- Ly tử dương.
Biến cách của Kation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kation | die Kationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kations | der Kationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kation | den Kationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kation | die Kationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cation
Câu hỏi thường gặp
Kation nghĩa là gì?
Kation (danh từ) nghĩa là ly tử dương.
Kation là der, die hay das?
Kation là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kation); số nhiều: die Kationen.