TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Katzenminze

danh từ giống cái
[ˈkat͡sn̩ˌmɪnt͡sə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Katzenminzen · sinh cách: der Katzenminze

die Katzenminze nghĩa là bạc hà mèo, cỏ mèo.

Nghĩa của Katzenminze

Danh từ · giống cái

  1. Bạc hà mèo, cỏ mèo.

Biến cách của Katzenminze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Katzenminzedie Katzenminzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Katzenminzeder Katzenminzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Katzenminzeden Katzenminzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Katzenminzedie Katzenminzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catnip, plant of the genus Nepeta

Câu hỏi thường gặp

Katzenminze nghĩa là gì?

Katzenminze (danh từ) nghĩa là bạc hà mèo, cỏ mèo.

Katzenminze là der, die hay das?

Katzenminze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Katzenminze); số nhiều: die Katzenminzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.