die Kaufkraftparität
số nhiều: die Kaufkraftparitäten · sinh cách: der Kaufkraftparität
die Kaufkraftparität nghĩa là sức mua tương đương.
Nghĩa của Kaufkraftparität
Danh từ · giống cái
- Sức mua tương đương.
Biến cách của Kaufkraftparität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kaufkraftparität | die Kaufkraftparitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kaufkraftparität | der Kaufkraftparitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kaufkraftparität | den Kaufkraftparitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kaufkraftparität | die Kaufkraftparitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purchasing power parity (the rate of currency conversion that equalizes the purchasing power of different currencies by eliminating the differences in price levels between countries)
Câu hỏi thường gặp
Kaufkraftparität nghĩa là gì?
Kaufkraftparität (danh từ) nghĩa là sức mua tương đương.
Kaufkraftparität là der, die hay das?
Kaufkraftparität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaufkraftparität); số nhiều: die Kaufkraftparitäten.