TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kaufkraftparität

danh từ giống cái
[ˈkaʊ̯fkʁaftpaʁiˌtɛːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaufkraftparitäten · sinh cách: der Kaufkraftparität

die Kaufkraftparität nghĩa là sức mua tương đương.

Nghĩa của Kaufkraftparität

Danh từ · giống cái

  1. Sức mua tương đương.

Biến cách của Kaufkraftparität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kaufkraftparitätdie Kaufkraftparitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kaufkraftparitätder Kaufkraftparitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kaufkraftparitätden Kaufkraftparitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kaufkraftparitätdie Kaufkraftparitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purchasing power parity (the rate of currency conversion that equalizes the purchasing power of different currencies by eliminating the differences in price levels between countries)

Câu hỏi thường gặp

Kaufkraftparität nghĩa là gì?

Kaufkraftparität (danh từ) nghĩa là sức mua tương đương.

Kaufkraftparität là der, die hay das?

Kaufkraftparität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaufkraftparität); số nhiều: die Kaufkraftparitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.