TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kaufhaus

danh từ giống trung
[ˈkaʊ̯fˌhaʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaufhäuser · sinh cách: des Kaufhauses

das Kaufhaus nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Nghĩa của Kaufhaus

Danh từ · giống trung

  1. Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Biến cách của Kaufhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kaufhausdie Kaufhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaufhausesder Kaufhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaufhausden Kaufhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kaufhausdie Kaufhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kaufhaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ department store

Câu hỏi thường gặp

Kaufhaus nghĩa là gì?

Kaufhaus (danh từ) nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Kaufhaus là der, die hay das?

Kaufhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaufhaus); số nhiều: die Kaufhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.