TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Warenhaus

danh từ giống trung
[ˈvaːʁənhaʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Warenhäuser · sinh cách: des Warenhauses

das Warenhaus nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Nghĩa của Warenhaus

Danh từ · giống trung

  1. Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Biến cách của Warenhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Warenhausdie Warenhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Warenhausesder Warenhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Warenhausden Warenhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Warenhausdie Warenhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Warenhaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ department store

Câu hỏi thường gặp

Warenhaus nghĩa là gì?

Warenhaus (danh từ) nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Warenhaus là der, die hay das?

Warenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Warenhaus); số nhiều: die Warenhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.