der Kefir
số nhiều: die Kefire · sinh cách: des Kefirs
der Kefir nghĩa là rượu kêfia.
Nghĩa của Kefir
Danh từ · giống đực
- Rượu kêfia.
Biến cách của Kefir (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kefir | die Kefire |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kefirs | der Kefire |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kefir | den Kefiren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kefir | die Kefire |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kefir
Câu hỏi thường gặp
Kefir nghĩa là gì?
Kefir (danh từ) nghĩa là rượu kêfia.
Kefir là der, die hay das?
Kefir là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kefir); số nhiều: die Kefire.